베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "báo cáo cổ đông thực chất" (1)
báo cáo cổ đông thực chất

영어
명사real shareholder report
관련 단어 "báo cáo cổ đông thực chất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "báo cáo cổ đông thực chất" (0)
표현이 없습니다.
